Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắm lần
- several times
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ tạp nhạp
-
đồ tạp nhạp bỏ đi
-
đồ tập tàng
-
dở tay
-
đồ tễ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắm lần
* Từ tham khảo/words other:
- đồ tạp nhạp
- đồ tạp nhạp bỏ đi
- đồ tập tàng
- dở tay
- đồ tễ