Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm lễ
- Hold a ceremony, observe rituals for (something)
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
làm lễ
- hold a ceremony, observe rituals for (something)
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm mộ
-
cắm mốc
-
câm mồm
-
câm mồm đi
-
câm mồn đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm lễ
* Từ tham khảo/words other:
- cảm mộ
- cắm mốc
- câm mồm
- câm mồm đi
- câm mồn đi