Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lầm lì
- taciturn; saturnine; close-mouthed
* Từ tham khảo/words other:
-
ở thế cùng
-
ở thế ghì chặt
-
ở thế gian
-
ở thế gian này
-
ở thế giới bên kia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lầm lì
* Từ tham khảo/words other:
- ở thế cùng
- ở thế ghì chặt
- ở thế gian
- ở thế gian này
- ở thế giới bên kia