Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm miễn cưỡng
* thngữ|- to play at
* Từ tham khảo/words other:
-
quáng gà
-
quang gánh
-
quang giác
-
quang giải
-
quảng giao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm miễn cưỡng
* Từ tham khảo/words other:
- quáng gà
- quang gánh
- quang giác
- quang giải
- quảng giao