Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm mưa làm gió
* nghĩa bóng to lay down the law; to rule the roost
* Từ tham khảo/words other:
-
chim trống
-
chim tucăng
-
chim tước mào vàng
-
chim ưng
-
chim ưng biển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm mưa làm gió
* Từ tham khảo/words other:
- chim trống
- chim tucăng
- chim tước mào vàng
- chim ưng
- chim ưng biển