Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm ngộp
- gasp for breath; breath taking
* Từ tham khảo/words other:
-
nằm giạng háng
-
nam giao
-
nam giới
-
nam giới tuyến
-
nắm giữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm ngộp
* Từ tham khảo/words other:
- nằm giạng háng
- nam giao
- nam giới
- nam giới tuyến
- nắm giữ