Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm nguôi
* dtừ|- propitiation|* ngđtừ|- propitiate|* ttừ|- placatory, propitiatory
* Từ tham khảo/words other:
-
người bí hiểm
-
người bị ho lao
-
người bị hồn ma ám ảnh
-
người bị kết án tù
-
người bị kết tội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm nguôi
* Từ tham khảo/words other:
- người bí hiểm
- người bị ho lao
- người bị hồn ma ám ảnh
- người bị kết án tù
- người bị kết tội