Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắm người
- populous, with many people|= lắm người nhiều điều so many men so many minds
* Từ tham khảo/words other:
-
gáy sách
-
gậy sắt
-
gây sầu não
-
gây sốt
-
gấy sốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắm người
* Từ tham khảo/words other:
- gáy sách
- gậy sắt
- gây sầu não
- gây sốt
- gấy sốt