Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm nương
- xem làm rẫy|- slash - and - burn cultivation
* Từ tham khảo/words other:
-
móc leo
-
móc leo núi
-
mốc lịch sử
-
móc lỗ mũi
-
móc lỗ tai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm nương
* Từ tham khảo/words other:
- móc leo
- móc leo núi
- mốc lịch sử
- móc lỗ mũi
- móc lỗ tai