Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm rách
- to tear (through negligence)
* Từ tham khảo/words other:
-
ở vị trí đứng
-
ở vị trí sẵn sàng chiến đấu
-
ở vị trí số không
-
ở vị trí trên
-
ổ vi trùng truyền bệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm rách
* Từ tham khảo/words other:
- ở vị trí đứng
- ở vị trí sẵn sàng chiến đấu
- ở vị trí số không
- ở vị trí trên
- ổ vi trùng truyền bệnh