Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm riêng
- to be self-employed; to freelance; to be in self-employment; to be one's own boss; to be one's own master/mistress
* Từ tham khảo/words other:
-
người tiếp đón
-
người tiệp khắc
-
người tiếp khách
-
người tiếp sinh lực
-
người tiếp tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm riêng
* Từ tham khảo/words other:
- người tiếp đón
- người tiệp khắc
- người tiếp khách
- người tiếp sinh lực
- người tiếp tế