Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm tắc
* ngđtừ|- oppilate
* Từ tham khảo/words other:
-
ngoài trái đất
-
ngoài trời
-
ngoại trú
-
ngoại trừ
-
ngoại trừ cá hồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm tắc
* Từ tham khảo/words other:
- ngoài trái đất
- ngoài trời
- ngoại trú
- ngoại trừ
- ngoại trừ cá hồi