Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm tan băng
* đtừ defrost
* Từ tham khảo/words other:
-
phấn khởi lại
-
phấn khởi lên
-
phần không nhờn
-
phân khu
-
phân khu bầu ở tòa án tối cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm tan băng
* Từ tham khảo/words other:
- phấn khởi lại
- phấn khởi lên
- phần không nhờn
- phân khu
- phân khu bầu ở tòa án tối cao