Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm than
- to be a coalman; to be a charcoal maker
* Từ tham khảo/words other:
-
báo điềm cáo chung
-
báo điềm gỡ
-
báo điềm gở
-
báo điềm tận số
-
báo điềm xấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm than
* Từ tham khảo/words other:
- báo điềm cáo chung
- báo điềm gỡ
- báo điềm gở
- báo điềm tận số
- báo điềm xấu