Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm thiệt
* ttừ|- prejudicial
* Từ tham khảo/words other:
-
lợi nhà ích nước
-
lời nhắc
-
lời nhạc kịch
-
lời nhắc nhở
-
lời nhảm nhí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm thiệt
* Từ tham khảo/words other:
- lợi nhà ích nước
- lời nhắc
- lời nhạc kịch
- lời nhắc nhở
- lời nhảm nhí