Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm thuốc
- to be an apothecary
* Từ tham khảo/words other:
-
đội cận vệ
-
đối cảnh
-
đội canh gác
-
đội cảnh sát
-
đội cảnh sát cơ động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm thuốc
* Từ tham khảo/words other:
- đội cận vệ
- đối cảnh
- đội canh gác
- đội cảnh sát
- đội cảnh sát cơ động