Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm tiệc
- to prepare a banquet; to hold a party
* Từ tham khảo/words other:
-
sổ nhà băng
-
số nhân
-
số nhân khẩu
-
sở nhận tiền mua công trái
-
sổ nháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm tiệc
* Từ tham khảo/words other:
- sổ nhà băng
- số nhân
- số nhân khẩu
- sở nhận tiền mua công trái
- sổ nháp