Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm tôi
- to be a servant; to be a subject
* Từ tham khảo/words other:
-
cập vật động từ
-
cặp vợ chồng
-
cấp vốn
-
cặp xoắn tóc
-
cáp xuyên đại dương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm tôi
* Từ tham khảo/words other:
- cập vật động từ
- cặp vợ chồng
- cấp vốn
- cặp xoắn tóc
- cáp xuyên đại dương