Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm trai
- to be a man
* Từ tham khảo/words other:
-
độc giả dễ tính
-
dọc giới tuyến
-
độc hại
-
độc hại cho sức khỏe
-
độc hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm trai
* Từ tham khảo/words other:
- độc giả dễ tính
- dọc giới tuyến
- độc hại
- độc hại cho sức khỏe
- độc hành