Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm trái ý ai
* thngữ|- to rub somebody up the wrong way
* Từ tham khảo/words other:
-
nội tộc
-
nói toẹt
-
nơi tối tăm khổ cực
-
nói tóm lại
-
nội tôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm trái ý ai
* Từ tham khảo/words other:
- nội tộc
- nói toẹt
- nơi tối tăm khổ cực
- nói tóm lại
- nội tôn