Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm trọn
* dtừ|- accomplishment, acquittal|* ngđtừ|- acquit, accomplish, fulfil|* thngữ|- to put up, to get through, to pull off, to put through, to push through
* Từ tham khảo/words other:
-
lạc đường
-
lạc giọng
-
lạc hầu
-
lạc hậu
-
lạc hướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm trọn
* Từ tham khảo/words other:
- lạc đường
- lạc giọng
- lạc hầu
- lạc hậu
- lạc hướng