Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm tròn số
- to round something up/down
* Từ tham khảo/words other:
-
xen lẫn
-
xen lẫn mỡ vào
-
xen lẫn vào
-
xen lẫn với nhau
-
xẻn lẻn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm tròn số
* Từ tham khảo/words other:
- xen lẫn
- xen lẫn mỡ vào
- xen lẫn vào
- xen lẫn với nhau
- xẻn lẻn