Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm tù binh
- to be taken prisoner of war
* Từ tham khảo/words other:
-
cây khuynh diệp
-
cây ki-ki
-
cây kim liên hoa
-
cây kim ngân
-
cây kim quất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm tù binh
* Từ tham khảo/words other:
- cây khuynh diệp
- cây ki-ki
- cây kim liên hoa
- cây kim ngân
- cây kim quất