Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm việc thiện
- to give alms; to practise charity; to do charity work|= ăn chay trường và làm việc thiện to keep a permanent vegetarian diet and practise charity
* Từ tham khảo/words other:
-
bội thụ tinh khác kỳ
-
bội thụ tinh nhiều kỳ
-
bội thực
-
bồi thường
-
bồi thường chiến tranh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm việc thiện
* Từ tham khảo/words other:
- bội thụ tinh khác kỳ
- bội thụ tinh nhiều kỳ
- bội thực
- bồi thường
- bồi thường chiến tranh