Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm vội
* thngữ|- to knock out
* Từ tham khảo/words other:
-
sống và làm việc theo hiến pháp và pháp luật
-
song vận
-
sóng vỗ
-
sóng vỗ bập bềnh
-
sống vô công rỗi nghề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm vội
* Từ tham khảo/words other:
- sống và làm việc theo hiến pháp và pháp luật
- song vận
- sóng vỗ
- sóng vỗ bập bềnh
- sống vô công rỗi nghề