Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lăm xăm
- running in quick and small steps
* Từ tham khảo/words other:
-
thời kỳ
-
thời kỳ ban đầu
-
thời kỳ băng hà
-
thời kỳ bắt đầu suy yếu
-
thời kỳ bốn năm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lăm xăm
* Từ tham khảo/words other:
- thời kỳ
- thời kỳ ban đầu
- thời kỳ băng hà
- thời kỳ bắt đầu suy yếu
- thời kỳ bốn năm