Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lần chần
- to procrastinate; to delay|= vấn đề không lần chần được the matter will bear no delay; the matter will admit of no delay
* Từ tham khảo/words other:
-
anh dũng bội tinh victoria
-
ánh đuốc
-
anh em
-
anh em cọc chèo
-
anh em cùng cha khác mẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lần chần
* Từ tham khảo/words other:
- anh dũng bội tinh victoria
- ánh đuốc
- anh em
- anh em cọc chèo
- anh em cùng cha khác mẹ