Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lăn chiêng
- như lăn kềnh|- fall on one's back (ngã lăn chiêng)
* Từ tham khảo/words other:
-
người mở đường
-
người mở hết tốc lực
-
người mơ mộng
-
người mơ mộng không thực tế
-
người mơ mộng vẩn vơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lăn chiêng
* Từ tham khảo/words other:
- người mở đường
- người mở hết tốc lực
- người mơ mộng
- người mơ mộng không thực tế
- người mơ mộng vẩn vơ