Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lăn cổ
- fall on one's back; become suddenly|= lăn cổ ra ngủ như chết fall into a death-like sleep
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh dấu chữ thập thay cho chữ ký
-
đánh dấu hoa thị
-
đánh dấu hỏi
-
đánh dấu lược
-
đánh dấu luyến âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lăn cổ
* Từ tham khảo/words other:
- đánh dấu chữ thập thay cho chữ ký
- đánh dấu hoa thị
- đánh dấu hỏi
- đánh dấu lược
- đánh dấu luyến âm