Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lần mò
- grope/feel one's way, grope along|= lần mò tới chân thang grope to the foot of the ladder|- try cautiously, look for
* Từ tham khảo/words other:
-
ốc bờ
-
óc buôn bán
-
ốc bươu
-
ốc buxin
-
ốc cánh chuồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lần mò
* Từ tham khảo/words other:
- ốc bờ
- óc buôn bán
- ốc bươu
- ốc buxin
- ốc cánh chuồn