Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làn mưa đạn
- burst of gun-fire
* Từ tham khảo/words other:
-
cao thâm
-
cào than
-
cáo thành
-
cao thấp
-
cao thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làn mưa đạn
* Từ tham khảo/words other:
- cao thâm
- cào than
- cáo thành
- cao thấp
- cao thế