Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lăn ra chết
- to die suddenly
* Từ tham khảo/words other:
-
bản thu nhỏ
-
bắn thủng xe bọc sắt
-
bán thuộc địa
-
ban thưởng
-
bàn thương lượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lăn ra chết
* Từ tham khảo/words other:
- bản thu nhỏ
- bắn thủng xe bọc sắt
- bán thuộc địa
- ban thưởng
- bàn thương lượng