Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lăn ra xa
* thngữ|- to roll away
* Từ tham khảo/words other:
-
phản phong
-
phần phông đã đóng khung
-
phần phụ
-
phần phụ chú
-
phần phụ lục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lăn ra xa
* Từ tham khảo/words other:
- phản phong
- phần phông đã đóng khung
- phần phụ
- phần phụ chú
- phần phụ lục