Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lần sau
- next time|= lần sau chỉ cần điện thoại cho tôi và mọi việc đều sẽ ổn just phone me next time and everything will be all right|= lần sau nhớ cẩn thận đấy! next time, be careful!
* Từ tham khảo/words other:
-
không bấu víu vào đâu được
-
không bay
-
không bay được lên cao
-
không bày ra
-
không bày tỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lần sau
* Từ tham khảo/words other:
- không bấu víu vào đâu được
- không bay
- không bay được lên cao
- không bày ra
- không bày tỏ