Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làn sóng phản đối
- storm/wave of protest; protest movement
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay bẻm mép
-
người hay bị say sóng
-
người hay bốc đồng
-
người hay bộc lộ tâm sự
-
người hay bới móc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làn sóng phản đối
* Từ tham khảo/words other:
- người hay bẻm mép
- người hay bị say sóng
- người hay bốc đồng
- người hay bộc lộ tâm sự
- người hay bới móc