Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lãng khoá
- student strike
* Từ tham khảo/words other:
-
mống mắt
-
mông mênh
-
mỏng mẻo
-
mỏng mép
-
mộng mị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lãng khoá
* Từ tham khảo/words other:
- mống mắt
- mông mênh
- mỏng mẻo
- mỏng mép
- mộng mị