Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
láng mướt
- be very shiny
* Từ tham khảo/words other:
-
ngã sụp xuống
-
ngã tha lưỡng lợi
-
ngả thịt
-
ngã tư
-
ngã tư đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
láng mướt
* Từ tham khảo/words other:
- ngã sụp xuống
- ngã tha lưỡng lợi
- ngả thịt
- ngã tư
- ngã tư đường