Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lảng tính
- be absent - minded
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh thủng
-
đánh thuốc độc
-
đánh thuốc mê
-
danh tiếng
-
đánh tiếng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lảng tính
* Từ tham khảo/words other:
- đánh thủng
- đánh thuốc độc
- đánh thuốc mê
- danh tiếng
- đánh tiếng