Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lảng trí
- scatter-brained; absent-minded
* Từ tham khảo/words other:
-
đoàn kết
-
đoàn kết chặt chẽ
-
đoạn kết của bài diễn văn
-
đoàn kết lại
-
đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lảng trí
* Từ tham khảo/words other:
- đoàn kết
- đoàn kết chặt chẽ
- đoạn kết của bài diễn văn
- đoàn kết lại
- đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết