Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lảng vảng gần
* thngữ|- to stick around
* Từ tham khảo/words other:
-
vẻ từ tốn
-
vẻ tươi
-
vẻ tươi cười rạng rỡ
-
vẻ tươi vui
-
vẻ u ám
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lảng vảng gần
* Từ tham khảo/words other:
- vẻ từ tốn
- vẻ tươi
- vẻ tươi cười rạng rỡ
- vẻ tươi vui
- vẻ u ám