Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạnh buốt
- icy; chilling|= gió lạnh buốt icy/freezing wind
* Từ tham khảo/words other:
-
phù toàn thân
-
phủ tổng thống
-
phụ trách
-
phụ trách cảng
-
phụ trách công tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạnh buốt
* Từ tham khảo/words other:
- phù toàn thân
- phủ tổng thống
- phụ trách
- phụ trách cảng
- phụ trách công tác