Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lãnh đạo các cấp
- leadership at all levels
* Từ tham khảo/words other:
-
kháng nghị
-
kháng ngự
-
kháng nguyên
-
kháng nhiễm
-
kháng nhiễm tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lãnh đạo các cấp
* Từ tham khảo/words other:
- kháng nghị
- kháng ngự
- kháng nguyên
- kháng nhiễm
- kháng nhiễm tính