Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lánh đời
- to withdraw from the world; to seclude oneself from the world
* Từ tham khảo/words other:
-
người phá ngầm
-
người phá phách
-
người phá rối
-
người phá rối trật tự công cộng
-
người phá sản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lánh đời
* Từ tham khảo/words other:
- người phá ngầm
- người phá phách
- người phá rối
- người phá rối trật tự công cộng
- người phá sản