Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lãnh khí
- cool air
* Từ tham khảo/words other:
-
cấm xả rác
-
cấm xe cộ đi lại
-
cằm xị
-
cảm xúc
-
cảm xúc cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lãnh khí
* Từ tham khảo/words other:
- cấm xả rác
- cấm xe cộ đi lại
- cằm xị
- cảm xúc
- cảm xúc cao