Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lãnh trách nhiệm
- to accept/assume/shoulder responsibility|= đứng ra lãnh trách nhiệm về việc gì to claim responsibility for something
* Từ tham khảo/words other:
-
đi mau đi
-
đi mây về gió
-
di mệnh
-
đi mệt nhọc
-
đĩ miệng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lãnh trách nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
- đi mau đi
- đi mây về gió
- di mệnh
- đi mệt nhọc
- đĩ miệng