Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lao móc
- fish (gig), harpoon (để săn cá voi ngoài biển)
* Từ tham khảo/words other:
-
đống phân trong một sân trại
-
đông pháp
-
đồng phát
-
đồng phát sinh
-
đống phế liệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lao móc
* Từ tham khảo/words other:
- đống phân trong một sân trại
- đông pháp
- đồng phát
- đồng phát sinh
- đống phế liệu