Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lão ông
- old man
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ thiếc
-
độ thiên
-
độ thiên sai
-
đồ thiết bị
-
đồ thiết dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lão ông
* Từ tham khảo/words other:
- đồ thiếc
- độ thiên
- độ thiên sai
- đồ thiết bị
- đồ thiết dụng