Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lặp bặp
- mutter, mumble|- xem lặp lại
* Từ tham khảo/words other:
-
còn nữa
-
còn nữa đấy
-
con nục
-
con nước
-
còn nước còn tát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lặp bặp
* Từ tham khảo/words other:
- còn nữa
- còn nữa đấy
- con nục
- con nước
- còn nước còn tát