Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập kế
- practise deceit; draw up a scheme
* Từ tham khảo/words other:
-
điều biết rất ít
-
điều biết trước
-
diễu binh
-
điều binh
-
điều binh khiển tướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập kế
* Từ tham khảo/words other:
- điều biết rất ít
- điều biết trước
- diễu binh
- điều binh
- điều binh khiển tướng