Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập kế hoạch
- to make one's plan; to work out one's plan; to draw up/make out a schedule; to plan; to schedule|= ông lập kế hoạch làm việc tháng này chưa? have you scheduled this month's work?|= lập kế hoạch sản xuất to work out a production plan
* Từ tham khảo/words other:
-
huyền hà
-
huyện hàm
-
huyên hàn
-
huyện hàn
-
huyên hao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập kế hoạch
* Từ tham khảo/words other:
- huyền hà
- huyện hàm
- huyên hàn
- huyện hàn
- huyên hao